Review thành phần Parnell Panthenol 5.78% + Heartleaf Calming Serum

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Tinh chất
– Thành phần nổi bật: Panthenol; Jeju Heartleaf Extract; Centella Asiatica Leaf Water
– Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu mẩn đỏ và kích ứng; Giảm bã nhờn
– Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da dễ lên mụn
– Mua tại Parnell Official Store: https://s.shopee.vn/2LOe0hoStW

Tinh chất Parnell Panthenol 5.78% + Heartleaf Calming Serum có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Aqua/Water/Eau– Dung môi
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Glycereth-26– Dưỡng ẩm
– Nhũ hóa
– Điều chỉnh độ nhớt
Centella Asiatica Leaf Water– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Hydroxyacetophenone– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Bảo quản
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer– Làm đặc kết cấu
– Tăng độ nhớt
– Nhũ hóa
Diethoxyethyl Succinate– Dung môi
Arginine– Dưỡng ẩm
– Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
Tốt cho mọi loại da
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/VP Copolymer– Tạo màng
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Polyglyceryl-10 Laurate– Nhũ hóa
Melia Azadirachta Leaf Extract– Kháng viêm
– Kháng khuẩn
– Cải thiện mụn
Tốt cho da dầu mụn
Glyceryl Acrylate/​Acrylic Acid Copolymer– Dưỡng ẩm
– Tăng cường kết cấu
Houttuynia Cordata Extract– Chống oxy hóa
– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
Tốt cho mọi loại da
Sodium Phytate– Tạo phức (ổn định thành phần)
Melia Azadirachta Flower Extract– Chống oxy hóa
Lactobacillus Ferment– Làm dịu da
– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Cân bằng hệ vi sinh trên da
Tốt cho mọi loại da
Hydrogenated Lecithin– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Nhũ hóa
– Phân tán sắc tố
Cholesterol– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Làm mềm
– Nhũ hóa
Tốt cho da khô, mỏng yếu
Disodium EDTA– Tạo phức
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Làm đặc
– Bôi trơn
– Phân tán thành phần
Ascorbic Acid– Chống oxy hóa
– Dưỡng sáng
– Tăng sinh collagen
Tốt cho da xỉn màu, lão hóa
Bakuchiol– Chống lão hóa
– Tăng sinh collagen
– Cải thiện nếp nhăn
– Ngừa mụn
Bakuchiol được xem là “phiên bản thực vật” của Retinol với tác dụng tương tự nhưng lành tính cho mọi loại da
Hyaluronic Acid– Dưỡng ẩm
– Làm đầy bề mặt da
Tốt cho mọi loại da
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Ceramide NP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *