![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Bơ hạt Mỡ; Niacinamide; Dầu hạt cải dầu – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu ngứa, kích ứng; Cân bằng hệ vi sinh trên da – Loại da phù hợp: Da rất khô; Da kích ứng; Da viêm cơ địa – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/9pNNUjpTiv |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Aqua | – Dung môi | ![]() | ||
Butyrospermum Parkii Butter | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ![]() | |
Glycerin | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Dimethicone | – Tạo màng giữ ẩm – Làm mịn da – Làm mượt kết cấu | Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt | ![]() | |
Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
Cetearyl Alcohol | – Làm mềm da – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Brassica Camperistris Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ![]() | |
Glyceryl Stearate | – Làm mềm da – Nhũ hóa | ![]() | ||
Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
PEG-100 Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() | ||
Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
PEG-100 Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() | ||
Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Coco-Betaine | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Tẩy tế bào chết – Bảo quản | ![]() | ||
PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Ophiopogon Japonicus Root Extract | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Maltodextrin | – Dưỡng ẩm – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Dimethiconol | – Tạo màng giữ ẩm – Làm mịn da – Bảo vệ da | ![]() | ||
Mannose | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
Pentaerythrityl Tetra-Di-T-Butyl Hydroxyhydrocinnamate | – Chống oxy hóa – Ổn định thành phần | ![]() | ||
Capryloyl Glycine | – Kháng khuẩn – Kiểm soát bã nhờn – Ngừa mụn | Tốt cho da dầu mụn | ![]() | |
Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Sorbitan Tristearate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Vitreoscilla Ferment | – Làm dịu da – Phục hồi hàng rào bảo vệ da – Cân bằng hệ vi sinh trên da | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.
