![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Glutathione; Vitamin C; Peptides – Công dụng: Dưỡng sáng; Làm mờ đốm nâu; Dưỡng ẩm; Phục hồi hàng rào bảo vệ da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Numbuzin Official Store: https://s.shopee.vn/30YxhTm854 |
Kem dưỡng Numbuzin No.5+ Vitamin Glutathione Dark Spot Laser Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | ![]() | ||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | ![]() | ||
| Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Làm dịu da | Tốt cho da khô | ![]() | |
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
| Trehalose | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
| Eriobotrya Japonica Leaf Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Coptis Japonica Root Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Chống oxy hóa | Tốt cho da viêm mụn | ![]() | |
| Mentha Viridis (Spearmint) Extract | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn | Chiết xuất Bạc Hà có chứa thành phần hương thơm có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm. | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Theobroma Cacao (Cocoa) Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Centella Asiatica Leaf Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Argania Spinosa Kernel Oil | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ![]() | |
| Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa – Làm dịu da | Tốt cho da khô | ![]() | |
| Chitosan | – Tạo màng giữ ẩm – Làm dịu da | ![]() | ||
| Serenoa Serrulata Fruit Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
| Caprylyl Methicone | – Làm mềm – Phân tán thành phần – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Polymethylsilsesquioxane | – Tạo màng giữ ẩm | ![]() | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | ![]() | ||
| Cetearyl Olivate | – Nhũ hóa – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
| Polyglyceryl-10 Behenate/Eicosadioate | – Ổn định nhũ tương – Làm mềm | ![]() | ||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Sorbitan Olivate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | ![]() | ||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | ![]() | ||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| Palmitic Acid | – Nhũ hóa – Làm mềm | ![]() | ||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Glutathione | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu | ![]() | |
| Phosphatidylcholine | – Dưỡng ẩm – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
| Polyglyceryl-10 Laurate | – Nhũ hóa | ![]() | ||
| Dilauryl Thiodipropionate | – Chống oxy hóa – Ổn định thành phần | ![]() | ||
| Pentaerythrityl Tetra-Di-T-Butyl Hydroxyhydrocinnamate | – Chống oxy hóa – Ổn định thành phần | |||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ![]() | |
| Lecithin | – Làm mềm da – Nhũ hóa | Lecithin đã được CIR kết luận an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không cần rửa sạch với nồng độ không quá 15%. | ||
| Cellulose | – Tăng cường kết cấu – Nhũ hóa – Tạo màng | ![]() | ||
| Sodium Phosphate | – Điều chỉnh độ pH | ![]() | ||
| Polyglutamic Acid | – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
| Dextrin | – Tăng khối lượng – Kết dính – Kiểm soát độ nhớt | ![]() | ||
| Asiaticoside | – Chữa lành vết thương – Chống viêm – Chống oxy hóa | Tốt cho da kích ứng, tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| Cysteine | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Arbutin | – Dưỡng sáng – Chống oxy hóa | Tốt cho da sạm nám, xỉn màu | ![]() | |
| Bisabolol | – Kháng viêm – Kháng khuẩn – Làm dịu da – Tạo mùi thơm | |||
| sh-Oligopeptide-1 | – Chữa lành vết thương – Phục hồi da | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| sh-Oligopeptide-2 | – Tăng sinh tế bào – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ![]() | |
| sh-Polypeptide-1 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ![]() | |
| Sh-Polypeptide-10 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ![]() | |
| sh-Polypeptide-11 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ![]() | |
| Sh-Polypeptide-3 | – Chống lão hóa | No Information | ||
| Sh-Polypeptide-59 | – Chống lão hóa | No Information | ||
| sh-Polypeptide-9 | – Kích thích hình thành mạch máu mới | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
| Cholesterol | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm mềm – Nhũ hóa | Tốt cho da khô, mỏng yếu | ![]() | |
| Ascorbic Acid | – Chống oxy hóa – Dưỡng sáng – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Beta-Sitosterol | – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| Ascorbyl Glucoside | – Chống oxy hóa – Dưỡng sáng – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ![]() | |
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu | ![]() | |
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | ![]() | ||
| C12-16 Alcohol | – Làm mềm – Làm đặc – Ổn định nhũ tương – Điều chỉnh độ nhớt | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.



