![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem chống nắng vật lý lai hóa học – Thành phần chống nắng: Titanium Dioxide; Tinosorb S; Uvinul A Plus; Uvinul T 150; Polysilicone-15 – Công dụng: Bảo vệ da khỏi tia UV; Nâng tông; Dưỡng sáng – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Abib Official Store: https://s.shopee.vn/ovfLCbDw |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
Sản phẩm chứa các màng lọc chống nắng hóa học thế hệ mới bao gồm Tinosorb S, Uvinul A Plus, Uvinul T 150, Polysilicone-15 và Tinosorb M. Các hoạt chất này có khả năng thẩm thấu qua da rất thấp và đã được Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng Châu Âu (SCCS) đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ cho phép. Tuy nhiên, hiện tại các màng lọc này vẫn chưa được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để sử dụng trong các sản phẩm chống nắng dạng OTC tại Mỹ, chủ yếu do khác biệt về hệ thống quản lý và yêu cầu hồ sơ đánh giá. Vì vậy, mẹ nên cân nhắc để đưa ra lựa chọn phù hợp với mức độ thận trọng cá nhân.
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Dibutyl Adipate | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu – Dung môi | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Titanium Dioxide | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | |||
| Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine (Tinosorb S) | – Hấp thụ tia UVB & UVA | |||
| Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate (Uvinul A Plus) | – Hấp thụ tia UVA | |||
| Ethylhexyl Triazone (Uvinul T 150) | – Hấp thụ tia UVB | |||
| Polysilicone-15 | – Hấp thụ tia UVB | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Coco-Caprylate/Caprate | – Làm mềm – Phân tán thành phần | |||
| Diisopropyl Sebacate | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu – Dung môi | |||
| Polymethylsilsesquioxane | – Tạo màng giữ ẩm | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol | – Hấp thụ tia UVA & UVB | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Isododecane | – Dung môi – Tăng cường thẩm thấu – Giữ ẩm | |||
| Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | |||
| Potassium Cetyl Phosphate | – Nhũ hóa | |||
| Behenyl Alcohol | – Làm mềm – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Polyacrylate Crosspolymer-6 | – Tăng cường kết cấu | |||
| Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Poly C10-30 Alkyl Acrylate | – Ổn định nhũ tương – Kiểm soát độ nhớt | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Polyglyceryl-4 Isostearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Yellow Iron Oxides (CI 77492) | – Tạo màu | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | |||
| Decyl Glucoside | – Nhũ hóa | |||
| Isopropyl Titanium Triisostearate | – Phân tán sắc tố – Ổn định kem chống nắng | |||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | |||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | |||
| Mica (CI 77019) | – Bắt sáng | |||
| Polyester-1 | – Tạo màng giữ ẩm/làm mịn da | |||
| Sodium Stearoyl Glutamate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Red Iron Oxides (CI 77491) | – Tạo màu | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Black Iron Oxides (CI 77499) | – Tạo màu | |||
| Glutathione | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố | Tốt cho da xỉn màu | ||
| Silica Dimethyl Silylate | – Tăng cường kết cấu | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Allantoin | – Làm dịu da – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Malus Domestica Fruit Cell Culture Extract | – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Beta-Glucan | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Phục hồi da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Nhũ hóa – Phân tán sắc tố | |||
| Cholesterol | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm mềm – Nhũ hóa | Tốt cho da khô, mỏng yếu | ||
| Chitosan | – Tạo màng giữ ẩm – Làm dịu da | |||
| Ascorbic Acid | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| Ascorbyl Glucoside | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


