![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem che khuyết điểm – Thành phần nổi bật: Squalane; Panthenol; Hyaluronic Acid – Công dụng: Che phủ khuyết điểm; Dưỡng ẩm; Bền màu – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại BOM Official Store: https://s.shopee.vn/4VZb4oeEOH |
Kem che khuyết điểm BOM Cover Flex Liquid Concealer có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Purified Water | – Dung môi | |||
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | |||
| Dimethicone | – Làm mềm – Giữ ẩm – Lấp đầy nếp nhăn | Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt | ||
| Phenyl Trimethicone | – Làm mềm | |||
| Mica (CI 77019) | – Bắt sáng | |||
| PVP (Polyvinyl Pyrrolidone) | – Kết dính – Tạo màng – Ổn định nhũ tương | |||
| Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone | – Nhũ hóa | |||
| PEG-10 Dimethicone | – Làm mềm | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt). | ||
| Barium Sulfate (CI 77120) | – Làm mờ kết cấu | Độ an toàn của Barium Sulfate cao hơn khi sử dụng trong các sản phẩm không phải dạng bột/xịt. | ||
| Sodium Chloride | – Làm đặc kết cấu – Bảo quản | |||
| Disteardimonium Hectorite | – Phân tán thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | |||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Cetyl Alcohol | – Làm đặc – Làm mềm – Ổn định nhũ tương | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Palmitic Acid | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Stearic Acid | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Methicone | – Làm mịn da – Giữ ẩm | |||
| Dimethicone Crosspolymer | – Làm mềm – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương – Tăng cường kết cấu | |||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Panthenol | – Làm dịu da – Dưỡng ẩm – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Lactobacillus Ferment Lysate | – Cải thiện hàng rào bảo vệ da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Houttuynia Cordata Extract | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Pentaerythrityl Tetra-Di-T-Butyl Hydroxyhydrocinnamate | – Chống oxy hóa – Ổn định thành phần | |||
| Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract | – Kháng viêm – Kháng khuẩn | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Red Iron Oxide (CI 77491) | – Tạo màu | |||
| Yellow Iron Oxide (CI 77492) | – Tạo màu | |||
| Black Iron Oxide (CI 77499) | – Tạo màu |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


