![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Nước tẩy trang – Thành phần nổi bật: Chiết xuất hoa sen; Alpha-Glucan Oligosaccharide – Công dụng: Làm sạch lớp trang điểm; Hỗ trợ cân bằng vi sinh trên da – Loại da phù hợp: Da thường; Da khô; Da nhạy cảm đến rất nhạy cảm – Mua tại Cocoon Official Store: https://s.shopee.vn/40ZPpWHrux |
Nước tẩy trang Cocoon Hau Giang Lotus Soothing Micellar Water có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Aqua | – Dung môi | |||
| Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate | – Nhũ hóa – Hoạt động bề mặt | |||
| Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate | – Nhũ hóa – Hoạt động bề mặt | |||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | |||
| Nelumbo Nucifera Flower Extract | – Chống oxy hóa | |||
| Alpha-Glucan Oligosaccharide | – Cân bằng hệ vi sinh trên da – Giảm kích ứng – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Inulin | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hệ vi sinh trên da – Giảm kích ứng | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Beta-Glucan | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Phục hồi da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Trehalose | – Dưỡng ẩm | |||
| Xylitol | – Dưỡng ẩm tối ưu | Tốt cho mọi loại da | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Sodium Lactate | – Dưỡng ẩm – Điều chỉnh độ pH | Sodium Lactate đã được CIR kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm với nồng độ < 10% và độ pH của sản phẩm từ 3.5 trở lên | ||
| Lactic Acid | – Tẩy tế bào chết – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Cân bằng hệ vi sinh trên da – Làm đều màu da | Tốt cho da thâm sần, xỉn màu | Cách tẩy tế bào chết của AHA sẽ làm lộ ra làn da mới có thể dễ nhạy cảm hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. | |
| Hydroxyacetophenone | – Chống oxy hóa – Làm dịu da – Bảo quản | |||
| Cetylpyridinium Chloride | – Kháng khuẩn | Cetylpyridinium Chloride an toàn khi dùng ngoài da, không qua đường uống | ||
| Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức – Tẩy tế bào chết | |||
| O-Cymen-5-Ol | – Bảo quản | |||
| Sodium Benzoate | – Bảo quản | |||
| Potassium Sorbate | – Bảo quản |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


