![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Mặt nạ ngủ – Thành phần nổi bật: Sodium Hyaluronate; Collagen thủy phân; Chiết xuất Lô Hội – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da; Chống oxy hóa – Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da khô, mất nước – Mua tại cửa hàng chính hãng: https://s.shopee.vn/7AKFUZ8D40 |
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
Water (Aqua) | – Dung môi | ![]() | ||
Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ![]() | |
Glyceryl Polyacrylate | – Dưỡng ẩm – Tăng cường kết cấu | ![]() | ||
Dipropylene Glycol | – Dung môi – Giảm độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
1,2-Hexanediol | – Dung môi – Bảo quản | ![]() | ||
Peg-240/Hdi Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether | – Tăng độ nhớt | ![]() | ||
PPG-26-Buteth-26 | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() | ||
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | – Nhũ hóa – Làm mềm da | ![]() | ||
Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ![]() | |
Hydrolyzed Collagen | – Giữ ẩm | Tốt cho da khô | ![]() | |
Styrene/VP Copolymer | – Tạo màng | ![]() | ||
Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Aloe Barbadensis Leaf Extract | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ![]() | |
Paeonia Lactiflora Extract | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn | ![]() | ||
Lilium Tigrinum Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Nelumbo Speciosum Flower Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract | – Làm dịu da – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Chrysanthemum Indicum Flower Extract | – Dưỡng da | ![]() | ||
Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm – Tẩy tế bào chết | ![]() | ||
Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Extract | – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Tẩy tế bào chết – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Ethylhexylglycerin | – Bảo quản – Nhũ hóa – Tăng cường thẩm thấu | ![]() | ||
Potassium Hydroxide | – Cân bằng độ pH | Độ an toàn của thành phần này sẽ thấp hơn nếu sử dụng trong các sản phẩm dạng hít vào và cao hơn nếu sử dụng làm chất xà phòng | ![]() | |
Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | ![]() | ||
Pyrus Communis (Pear) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ![]() | ||
Rosa Damascena Flower Water | – Dưỡng da – Tạo mùi thơm | ![]() | ||
Iris Florentina Root Extract | – Chống lão hóa | ![]() | ||
Cucumis Melo (Melon) Fruit Extract | – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | ![]() | ||
Hedera Helix (Ivy) Leaf/Stem Extract | – Kháng viêm – Làm se da | ![]() |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.
