Review thành phần La Roche Posay Cicaplast Baume B5+

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Kem dưỡng
– Thành phần nổi bật: Tribioma; Panthenol; Zinc Gluconate
– Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu, phục hồi da; Cân bằng hệ vi sinh trên da
– Loại da phù hợp: Da khô, nhạy cảm, tổn thương sau peel/laser/triệt lông
– Mua tại La Roche-Posay Official Store: https://s.shopee.vn/7fIsuiKru6

Kem dưỡng La Roche Posay Cicaplast Baume B5+ có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Aqua– Dung môi
Hydrogenated Polyisobutene– Tạo màng
– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
– Tạo độ bóng
Dimethicone– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Lấp đầy nếp nhăn
Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Butyrospermum Parkii Butter / Shea Butter– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô, nhạy cảm
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Aluminum Starch Octenylsuccinate– Hấp thụ dầu thừa
– Chống đông vón
– Làm mịn da
– Tăng cường chống nắng
Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone– Nhũ hóa
Trihydroxystearin– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
Zinc Gluconate– Ức chế vi khuẩn
– Cải thiện mụn
Zinc Gluconate đã được FDA cho phép bổ sung trực tiếp vào thực phẩm, nhưng dạng bột có thể gây kích thích hô hấp khi hít phải
Madecassoside– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Tribioma– Cân bằng hệ vi sinh trên daNo Information
Manganese Gluconate– Chống oxy hóa
Silica– Hấp thụ dầu thừaSilica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt).
Aluminum Hydroxide– Làm mờ kết cấu
– Tạo màu (trắng)
– Hấp thụ dầu thừa
Magnesium Sulfate– Tăng thể tích
Disodium EDTA– Tạo phức (ổn định thành phần)
Copper Gluconate– Tái tạo da
– Chữa lành tổn thương
Tốt cho da tổn thương
Capryloyl Glycine– Kháng khuẩn
– Kiểm soát bã nhờn
– Ngừa mụn
Tốt cho da dầu mụn
Citric Acid– Điều chỉnh độ pH
Acetylated Glycol Stearate– Làm mềm
– Ổn định nhũ tương
Polyglyceryl-4 Isostearate– Nhũ hóa
– Làm mềm
Tocopherol– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Pentaerythrityl Tetra-Di-T-Butyl Hydroxyhydrocinnamate– Chống oxy hóa
– Ổn định thành phần
CI 77891 / Titanium Dioxide– Tạo màu (trắng)

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link