![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: 62% Collagen Water; Rose Extract; Sodium DNA; 6 Peptides – Công dụng: Dưỡng ẩm; Cải thiện độ đàn hồi; Thúc đẩy tái tạo da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Numbuzin Official Store: https://s.shopee.vn/LexN8iKVl |
Tinh chất Numbuzin No.2 Rose PDRN Collagen Plumping Serum có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Collagen Water | – Dưỡng ẩm | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Glycereth-26 | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Water | – Dung môi | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa | ||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Trehalose | – Dưỡng ẩm | |||
| Peg-240/Hdi Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether | – Tăng độ nhớt | |||
| Diethoxyethyl Succinate | – Dung môi | |||
| Inositol | – Dưỡng ẩm | |||
| Polyacrylate Crosspolymer-6 | – Tăng cường kết cấu | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Octyldodeceth-16 | – Nhũ hóa | |||
| Sodium DNA | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Rosa Damascena Flower Extract | – Chống oxy hóa – Kháng khuẩn – Tạo mùi thơm | |||
| Methyl Diisopropyl Propionamide | – Làm mát | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Polyglyceryl-10 Oleate | – Dưỡng ẩm – Nhũ hóa | |||
| Octyldodecanol | – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần | |||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Hydrolyzed Glycosaminoglycans | – Dưỡng ẩm – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Cyanocobalamin | – Chống viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | |||
| Polysorbate 20 | – Nhũ hóa | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Disodium EDTA | – Tạo phức | |||
| Lecithin | – Làm mềm – Nhũ hóa | Lecithin đã được CIR kết luận an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không cần rửa sạch với nồng độ không quá 15%. | ||
| Potassium Laurate | – Nhũ hóa | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Benzyl Glycol | – Dung môi – Bảo quản – Tạo mùi thơm | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Resveratrol | – Chống oxy hóa – Tăng sinh collagen – Chống viêm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Polylactic Acid | – Tăng cường kết cấu | |||
| Acetyl Hexapeptide-1 | – Làm sẫm màu da – Bảo vệ da trước tia UV | |||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa | Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt). | ||
| Sodium Ascorbyl Phosphate | – Chống oxy hóa – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh collagen – Hỗ trợ trị mụn | Tốt cho da xỉn màu, lão hóa | ||
| Tripeptide-1 | – Tăng sinh collagen – Cải thiện lão hóa – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Tripeptide-2 | – Chống lão hóa – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Acetyl Hexapeptide-8 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Acetyl Octapeptide-3 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Palmitoyl Pentapeptide-4 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Palmitoyl Tetrapeptide-7 | – Phục hồi da – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Raspberry Ketone | – Tạo mùi thơm | |||
| sh-Oligopeptide-1 | – Chữa lành vết thương – Phục hồi da | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| sh-Polypeptide-1 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ||
| sh-Polypeptide-11 | – Cải thiện nếp nhăn – Chữa lành vết thương | Tốt cho da lão hóa, tổn thương | ||
| sh-Polypeptide-22 | – Chống lão hóa | No Information |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


