![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Sữa dưỡng – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Squalane; Ceramide NP – Công dụng: Dưỡng ẩm; Phục hồi hàng rào bảo vệ da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại P.Calm Official Store: https://s.shopee.vn/8zoJjq9TV4 |
Sữa dưỡng P.Calm Cato Lotion có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da xỉn màu, viêm mụn | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Cetyl Ethylhexanoate | – Làm mềm | |||
| Polyglyceryl-3 Distearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần | |||
| Diglycerin | — Dưỡng ẩm – Dung môi – Cải thiện kết cấu | |||
| Isopentyldiol | – Dưỡng ẩm | |||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Cetearyl Alcohol | – Làm mềm – Làm đặc kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Cyclohexasiloxane | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | |||
| Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Palmitic Acid | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Polyglyceryl-2 Stearate | – Nhũ hóa – Dương ẩm | |||
| Stearic Acid | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | |||
| Glyceryl Stearate Citrate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Glyceryl Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Stearyl Alcohol | – Làm mềm – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Adenosine | – Cải thiện nếp nhăn – Chống viêm – Chữa lành vết thương | Tốt cho da tổn thương, lão hóa | ||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Biosaccharide Gum-1 | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Ổn định nhũ tương | Tốt cho mọi loại da | ||
| Myristic Acid | – Kháng khuẩn | |||
| Polyglutamic Acid | – Dưỡng ẩm | |||
| Lactobacillus Ferment Lysate | – Cải thiện hàng rào bảo vệ da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Asiaticoside | – Chữa lành vết thương – Chống viêm – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Asiatic Acid | – Dưỡng ẩm – Chữa lành vết thương – Tăng sinh collagen | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương | ||
| Madecassic Acid | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Polyglyceryl-10 Myristate | – Nhũ hóa | |||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sucrose Distearate | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Phytosterols | – Giữ ẩm – Làm dịu da | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Lauric Acid | – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu – Kháng khuẩn | |||
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


