![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Zinc Gluconate; Ceramide; Cholesterol – Công dụng: Làm dịu cảm giác khô ngứa; Tái tạo hàng rào bảo vệ da – Loại da phù hợp: Da rất khô; Da viêm cơ địa – Mua tại Bioderma Official Store: https://s.shopee.vn/LWDM5m9J2 |
Kem dưỡng Bioderma Atoderm Intensive Baume có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Aqua/Water/Eau | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Paraffinum Liquidum/Mineral Oil/Huile Minerale | – Giữ ẩm | Nhóm công tác CTFA xác định rằng không có bằng chứng khoa học hợp lệ nào về mối nguy hiểm được xác định khi tiếp xúc ngoài da với dầu khoáng trắng ở bất kỳ liều lượng nào ở nhiều loài. | ||
| Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Làm dịu da | Tốt cho da khô | ||
| Behenyl Alcohol | – Làm mềm – Làm đặc – Ổn định nhũ tương | |||
| Sucrose Stearate | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Canola / Canola Oil / Huile De Colza | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ||
| Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Beta-Sitosterol | – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ổn định nhũ tương | Tốt cho da khô | ||
| Xylitol | – Dưỡng ẩm tối ưu | Tốt cho mọi loại da | ||
| Zinc Gluconate | – Bảo quản – Cải thiện mụn | Zinc Gluconate đã được FDA cho phép bổ sung trực tiếp vào thực phẩm, nhưng dạng bột có thể gây kích thích hô hấp khi hít phải | ||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | |||
| Palmitamide Mea | – Kiểm soát độ nhớt | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Sodium Hydroxide | – Ổn định độ pH | Sodium Hydroxide cô đặc là chất gây kích ứng mạnh, nhưng ảnh hưởng không đáng kể khi sử dụng với một lượng nhỏ như một chất điều chỉnh độ pH. Nó đã được trung hòa với acid khi thêm vào công thức. | ||
| Rhamnose | – Cân bằng hệ vi sinh trên da – Chống lão hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Lauroyl Lactylate | – Nhũ hóa | |||
| Polysorbate 60 | – Nhũ hóa | |||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Phytosphingosine | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm dịu da | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Ceramide NP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho mọi loại da | ||
| Mannitol | – Dưỡng ẩm – Tạo mùi thơm | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Ceramide AP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho mọi loại da | ||
| Cholesterol | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm mềm – Nhũ hóa | Tốt cho da khô, mỏng yếu | ||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Citric Acid | – Điều chỉnh độ pH – Tạo phức – Tẩy tế bào chết | |||
| Ceramide EOP | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Tốt cho mọi loại da |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


