![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: Peptides; Sodium Hyaluronate; Bacillus Ferment – Công dụng: Làm mờ nếp nhăn; Dưỡng ẩm; Phục hồi cấu trúc da – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Paula’s Choice Official Store: https://s.shopee.vn/3L9x2IL5JT |
Tinh chất Paula’s Choice Pro-Collagen Multi-Peptide Booster có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | |||
| Pentylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Hydrolyzed Yeast Extract | – Dưỡng ẩm | |||
| Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Dimethicone | – Tạo màng giữ ẩm – Làm mịn da – Làm mượt kết cấu | Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt | ||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Glyceryl Glucoside | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | |||
| Palmitoyl Tetrapeptide-72 Amide | – Cải thiện độ đàn hồi da | Tốt cho da lão hóa | ||
| Sh-Polypeptide-121 | – Cải thiện độ đàn hồi da | Tốt cho da lão hóa | ||
| SYN-TC | – Hỗ trợ duy trì collagen | Tốt cho da lão hóa | ||
| Tridecapeptide-1 | – Cải thiện nếp nhăn | Tốt cho da lão hóa | ||
| Polyglucuronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tạo màng | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| C9-12 Alkane | – Dung môi | |||
| Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Ổn định nhũ tương | |||
| Polygonum Bistorta Root Extract | – Chống oxy hóa – Làm đều màu da | |||
| Bacillus Ferment | – Hỗ trợ hệ vi sinh vật – Làm dịu da – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Lecithin | – Làm mềm da – Nhũ hóa | Lecithin đã được CIR kết luận an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không cần rửa sạch với nồng độ không quá 15% | ||
| Sodium Phytate | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Coco-Caprylate/Caprate | – Làm mềm – Phân tán thành phần | |||
| Hexylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt | |||
| Cetyl Hydroxyethylcellulose | – Ổn định nhũ tương – Làm đặc – Kết dính – Tạo màng – Tạo huyền phù | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | |||
| Magnesium Chloride | – Làm đặc kết cấu | |||
| Potassium Sorbate | – Bảo quản | |||
| Sodium Benzoate | – Bảo quản |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


