![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: Chiết xuất rễ Hoàng Kỳ; Bơ hạt mỡ; Dầu Mắc ca – Công dụng: Dưỡng ẩm; Làm dịu da; Cải thiện tình trạng da thô ráp – Loại da phù hợp: Mọi loại da – Mua tại Pyunkang Yul Official Store: https://s.shopee.vn/1Vsu4v1NZZ |
Kem dưỡng Pyunkang Yul Nutrition Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Astragalus Membranaceus Root Extract | – Chống viêm – Chống oxy hóa | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Cetyl Ethylhexanoate | – Làm mềm | |||
| Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate | – Làm mềm – Phân tán thành phần | |||
| Hydrogenated Polydecene | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | |||
| Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Cyclopentasiloxane | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | Cyclopentasiloxane có thể gây tích lũy sinh học cho môi trường, nhưng không gây hại sức khỏe khi bôi ngoài da. | ||
| Cetearyl Alcohol | – Làm mềm – Làm đặc – Ổn định nhũ tương – Tăng tạo bọt | |||
| Macadamia Ternifolia Seed Oil | – Dưỡng ẩm – Làm mềm da | Tốt cho da khô | ||
| Polysorbate 60 | – Nhũ hóa | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Beeswax | – Làm mềm da – Tăng cường kết cấu | |||
| Glyceryl Stearate | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa | |||
| Cyclohexasiloxane | – Làm mềm – Cải thiện kết cấu | |||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sorbitan Sesquioleate | – Nhũ hóa | |||
| Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định nhũ tương | |||
| Isohexadecane | – Tăng cường kết cấu | |||
| Polysorbate 80 | – Nhũ hóa | |||
| PEG-100 Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


