![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Thạch má hồng – Công dụng: Trang điểm má hồng – Loại da phù hợp: Dung được cho cả mắt và má – Mua tại 3CE Official Official Store: https://s.shopee.vn/1BJ9AM7qJR |
Thạch má hồng 3CE Bouncy Blur Balm có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | CHÚ GIẢI | ĐỘ AN TOÀN EWG* |
| Mica | – Bắt sáng | ||
| Dimethicone | – Làm mềm – Giữ ẩm – Lấp đầy nếp nhăn | Dimethicone hầu như không hấp thụ qua da và hiện chưa có bằng chứng cho thấy gây hại khi dùng ngoài da. Tuy nhiên, thành phần này có thể gây lo ngại nếu sử dụng trong các sản phẩm bột/xịt có nguy cơ hít phải. | |
| Dicaprylyl Carbonate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | ||
| Hydrogenated Poly (C6-14 Olefin) | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu | ||
| Titanium Dioxide (CI 77891) | – Chống tia UV – Làm mờ kết cấu | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa – Phân tán sắc tố | Silica được xem là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm không phải dạng bột/xịt có nguy cơ hít phải. | |
| Diisostearyl Malate | – Làm mềm – Kết dính – Phân tán sắc tố | ||
| Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Hấp thụ dầu thừa | ||
| Calcium Carbonate | – Tăng cường kết cấu – Làm mờ kết cấu – Hấp thụ dầu thừa – Điều chỉnh độ pH | ||
| Magnesium Stearate | – Tăng cường kết cấu | ||
| Caprylyl Glycol | – Dưỡng ẩm – Kháng khuẩn | ||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | ||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản | ||
| Lauroyl Lysine | – Làm mềm da | ||
| Aluminum Hydroxide | – Làm mờ kết cấu – Bảo vệ da | ||
| Triethoxycaprylylsilane | – Phân tán thành phần – Ổn định nhũ tương | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | ||
| Red Iron Oxide (CI 77491) | – Tạo màu | ||
| Yellow Iron Oxide (CI 77492) | – Tạo màu | ||
| Black Iron Oxide (CI 77499) | – Tạo màu | ||
| Red 30 (CI 73360) | – Tạo màu | Red 30 đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, nhưng không được phép dùng cho vùng mắt. | |
| Yellow 5 Lake (CI 19140) | – Tạo màu | Yellow 5 Lake đã được FDA xác nhận có thể sử dụng an toàn để tạo màu trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. | |
| Ultramarines (CI 77007) | – Tạo màu | ||
| Manganese Violet (CI 77742) | – Tạo màu | ||
| Tin Oxide (CI 77861) | – Tạo màu |
*Environmental Working Group (EWG) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên nghiên cứu các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, EWG nổi tiếng với cơ sở dữ liệu EWG’s Skin Deep, nơi các thành phần mỹ phẩm được chấm điểm dựa trên nguy cơ tiềm ẩn theo các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, xếp hạng EWG không phản ánh tuyệt đối độ an toàn hay mức độ nguy hiểm của một thành phần, vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, nồng độ sử dụng, tình trạng da, cách sử dụng và mức độ phơi nhiễm của từng người.


