Review thành phần Abib Hydration Creme Water Tube

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Kem dưỡng
– Thành phần nổi bật: Dầu Mắc Ca; Bơ hạt Mỡ; Panthenol; Adenosine
– Công dụng: Giữ ẩm; Tăng cường hàng rào bảo vệ da; Làm dịu da
– Loại da phù hợp: Da thường; Da khô; Da hỗn hợp
– Mua tại Abib Official Store: https://s.shopee.vn/3fq8qHk2n2

Kem dưỡng Abib Hydration Creme Water Tube có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Water– Dung môi
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Dicaprylyl Carbonate– Nhũ hóa
– Phân tán thành phần
Cetearyl Alcohol– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
Ethylhexyl Palmitate– Làm mềm
– Dung môi
– Ổn định hương thơm
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu
Macadamia Integrifolia Seed Oil– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
Tốt cho da khô
Cocos Nucifera (Coconut) Oil– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
Tốt cho da khô
Camellia Japonica Seed Oil– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô, nhạy cảm
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô, nhạy cảm
Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Portulaca Oleracea Extract– Làm dịu kích ứng
– Chống oxy hóa
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da kích ứng, tổn thương, viêm mụn
Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract– Chống oxy hóa
Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract– Dưỡng ẩmChiết xuất Nấm Tuyết được cho là có khả năng giữ nước vượt trội hơn cả Hyaluronic Acid
Moringa Oleifera Seed Extract– Chống oxy hóa
1,2-Hexanediol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
Cetearyl Glucoside– Nhũ hóa
Pentylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate– Nhũ hóa
– Làm mềm
Glyceryl Stearate– Làm mềm
– Nhũ hóa
Ammonium Acryloyldimethyltaurate/​VP Copolymer– Tạo màng
– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Caprylyl Glycol– Dưỡng ẩm
– Kháng khuẩn
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Ethylhexylglycerin– Làm mềm
– Tăng cường bảo quản
– Khử mùi
Tromethamine– Ổn định độ pH
– Bảo quản
Adenosine– Cải thiện nếp nhăn
– Chống viêm
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da tổn thương, lão hóa
Butylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Dung môi
– Bảo quản
– Tăng cường thẩm thấu
Sodium PCA– Dưỡng ẩmTốt cho mọi loại da
Carbomer– Làm đặc kết cấu
– Phân tán thành phần
– Tạo huyền phù
– Ổn định nhũ tương
Xanthan Gum– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link