![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: Niacinamide; Phytosterol; Madecassoside; Beta-Glucan – Công dụng: Làm dịu da; Làm mờ vết thâm sau mụn – Loại da phù hợp: Da nhạy cảm; Da dễ lên mụn – Mua tại Aestura Official Store: https://s.shopee.vn/7fIm7yTiYY |
Tinh chất Aestura A-Cica 365 Blemish Relief Serum có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | Tốt cho da khô | ||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Dipropylene Glycol | – Dung môi – Kiểm soát độ nhớt – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Betaine | – Cân bằng độ ẩm | |||
| Niacinamide | – Kháng viêm – Cải thiện sắc tố – Tăng sinh Ceramide – Tăng sinh collagen – Giảm mụn | Tốt cho da xỉn màu, viêm mụn | ||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Alcohol Denat | – Dung môi – Kháng khuẩn | |||
| Squalane | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Diethoxyethyl Succinate | – Dung môi | |||
| Polyglyceryl-10 Stearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Sucrose Stearate | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | |||
| Polymethyl Methacrylate | – Tăng cường kết cấu | |||
| Polyglyceryl-10 Laurate | – Nhũ hóa | |||
| Phytosterol | – Giữ ẩm – Làm dịu da | Tốt cho da khô, nhạy cảm | ||
| Caprylyl Methicone | – Làm mềm – Phân tán thành phần – Tăng cường kết cấu | |||
| Carbomer | – Làm đặc kết cấu – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Hydrogenated Phosphatidylcholine | – Nhũ hóa | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Cellulose Gum | – Tăng cường kết cấu – Tạo màng giữ ẩm – Ổn định nhũ tương | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Madecassoside | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Phục hồi tổn thương – Dưỡng ẩm | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Beta-Glucan | – Làm dịu da – Chống oxy hóa – Dưỡng ẩm | Tốt cho mọi loại da | ||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


