![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Kem dưỡng – Thành phần nổi bật: PCA; Glycogen; Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA; Trahelose – Công dụng: Làm mát và dịu vết đỏ trên da; Cấp ẩm – Loại da phù hợp: Da dầu; Da hỗn hợp – Mua tại Aestura Official Mall: https://s.shopee.vn/tL02bCH7 |
Kem dưỡng Aestura Atobarrier 365 Hydro Soothing Cream có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Water | – Dung môi | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | |||
| Phenyl Trimethicone | – Làm mềm | |||
| Methyl Trimethicone | – Tăng cường kết cấu – Làm mềm | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Trehalose | – Dưỡng ẩm | |||
| Dicaprylyl Carbonate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | – Tạo màng – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán t- Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Hydrogenated Polyisobutene | – Tạo màng – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo độ bóng | |||
| Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | – Nhũ hóa – Ổn định thành phần – Làm đặc kết cấu | |||
| Cetearyl Alcohol | – Làm mềm – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | |||
| Glyceryl Caprylate | – Làm mềm – Nhũ hóa – Bảo quản | |||
| Glyceryl Stearate | – Làm mềm – Nhũ hóa | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Ethylhexylglycerin | – Làm mềm – Tăng cường bảo quản – Khử mùi | |||
| Stearic Acid | – Làm mềm da – Nhũ hóa – Tăng cường kết cấu | |||
| Palmitic Acid | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Sorbitan Isostearate | – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Mannitol | – Dưỡng ẩm – Tạo mùi thơm | |||
| Arginine | – Dưỡng ẩm – Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Serine | – Dưỡng ẩm | |||
| Sucrose | – Dưỡng ẩm | |||
| PCA | – Giữ ẩm | Là một thành phần của ma trận ngoại bào NMF giúp tăng cường hydrat hóa cho bề mặt da | ||
| Citrulline | – No Information | |||
| Glycogen | – Dưỡng ẩm – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Histidine HCl | – Dưỡng ẩm | |||
| Alanine | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da | |||
| Tocopherol | – Dưỡng ẩm – Chống oxy hóa | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Ngăn mất nước – Hạn chế tổn thương | Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA mô phỏng sinh học Ceramide NP | ||
| Threonine | – Dưỡng da | |||
| Glutamic Acid | – Dưỡng ẩm | |||
| Myristic Acid | – Nhũ hóa – Kháng khuẩn | |||
| Arachidic Acid | – Nhũ hóa – Tăng độ nhớt | |||
| Lysine HCl | – Dưỡng da | |||
| Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer | – Tạo màng – Làm đặc kết cấu | |||
| Cholesterol | – Củng cố hàng rào bảo vệ da – Làm mềm – Nhũ hóa | Tốt cho da khô, mỏng yếu | ||
| Silica | – Hấp thụ dầu thừa | Silica an toàn khi dùng trong các sản phẩm không phải hít vào (như dạng bột hoặc xịt). |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.


