Review thành phần Cetaphil Soothing & Comforting Cica Calming Face Cream

Thông tin từ nhà sản xuất:
– Loại sản phẩm: Kem dưỡng
– Thành phần nổi bật: Chiết xuất Rau Má; Allantoin; Ceramide; Pantheol
– Công dụng: Dưỡng ẩm; Giảm kích ứng; Phục hồi hàng rào bảo vệ da
– Loại da phù hợp: Mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm
– Mua tại Cetaphil Official Store: https://s.shopee.vn/50I32QgOFm

Kem dưỡng Cetaphil Soothing & Comforting Cica Calming Face Cream có dùng được khi mang thai?

Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai

THÀNH PHẦNCÔNG DỤNGTỐT CHO DAKHÔNG TỐT CHO DAĐỘ AN TOÀN*
Aqua (Water)– Dung môi
Caprylic/Capric Triglyceride– Làm mềm
– Tăng cường kết cấu
– Phân tán thành phần
Glycerin– Dưỡng ẩmTốt cho da khô
Propanediol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil– Dưỡng ẩm
– Làm mềm
– Làm dịu da
Tốt cho da khô, nhạy cảm
Pentylene Glycol– Dưỡng ẩm
– Dung môi
– Bảo quản
Dimethicone– Làm mềm
– Giữ ẩm
– Lấp đầy nếp nhăn
Dimethicone không hấp thụ qua da và gây hại, nhưng có thể tăng nguy cơ hít phải và ảnh hưởng đến hô hấp nếu dùng trong sản phẩm dạng xịt
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chống oxy hóa
Tốt cho da khô, nhạy cảm
Cetearyl Alcohol– Làm mềm
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Behenyl Alcohol– Làm mềm
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Glyceryl Stearate– Làm mềm
– Nhũ hóa
Tocopheryl Acetate– Dưỡng ẩm
– Chống oxy hóa
Cetyl Alcohol– Làm mềm
– Làm đặc kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Niacinamide– Kháng viêm
– Cải thiện sắc tố
– Tăng sinh Ceramide
– Tăng sinh collagen
– Giảm mụn
Tốt cho da viêm mụn, xỉn màu, lão hóa
Glyceryl Stearate Citrate– Làm mềm
– Nhũ hóa
Disodium Ethylene Dicocamide Peg-15 Disulfate– Nhũ hóa
Caprylyl Glycol– Dưỡng ẩm
– Kháng khuẩn
Caffeine– Chống oxy hóa
– Tăng tuần hoàn máu
– Phân hủy chất béo
Tốt trong việc cải thiện quầng thâm, bọng mắt
Ceteareth-20– Nhũ hóa
Panthenol– Làm dịu da
– Dưỡng ẩm
– Phục hồi tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Allantoin– Làm dịu da
– Phục hồi tổn thương
– Dưỡng ẩm
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Centella Asiatica Leaf Extract– Dưỡng ẩm
– Làm dịu da
– Chữa lành vết thương
Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng, tổn thương
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer– Làm đặc kết cấu
– Tăng độ nhớt
– Nhũ hóa
Disodium EDTA– Tạo phức (ổn định thành phần)
Xanthan Gum– Tăng cường kết cấu
– Ổn định nhũ tương
Ceramide NP– Củng cố hàng rào bảo vệ da
– Ngăn mất nước
– Hạn chế tổn thương
Tốt cho da nhạy cảm, mỏng yếu
Sodium Hyaluronate– Tăng cường ngậm nước
– Làm đầy nếp nhăn
Tốt cho mọi loại da
Sodium Hydroxide– Ổn định độ pHSodium Hydroxide cô đặc là chất gây kích ứng mạnh, nhưng ảnh hưởng không đáng kể khi sử dụng với một lượng nhỏ như một chất điều chỉnh độ pH. Nó đã được trung hòa với acid khi thêm vào công thức.
Pantolactone– Dưỡng ẩm
Citric Acid– Điều chỉnh độ pH

(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên tránh sử dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Noti nhờ dẫn về link