![]() | Thông tin từ nhà sản xuất: – Loại sản phẩm: Tinh chất – Thành phần nổi bật: 63% nước Tràm Trà; Chiết xuất Rau Má; 8 Hyaluronic Acids – Công dụng: Kiểm soát bã nhờn; Cân bằng dầu – nước trên da; Làm dịu viêm mụn – Loại da phù hợp: Da dầu mụn – Mua tại Papa Recipe Official Store: https://s.shopee.vn/7AIl73GydO |
Tinh chất Papa Recipe Tea Tree Control Cica Ampoule có dùng được khi mang thai?
Dựa trên bảng thành phần được công bố, sản phẩm không chứa các hoạt chất chống chỉ định trong thai kỳ và được đánh giá là CÓ THỂ sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Xem thêm: Các thành phần mỹ phẩm nên tránh sử dụng khi mang thai
PHÂN TÍCH BẢNG THÀNH PHẦN CHI TIẾT
| THÀNH PHẦN | CÔNG DỤNG | TỐT CHO DA | KHÔNG TỐT CHO DA | ĐỘ AN TOÀN* |
| Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Water (63.78%) | – Kháng viêm – Kháng khuẩn | Tốt cho da viêm mụn | ||
| Purified Water | – Dung môi | |||
| Glycerin | – Dưỡng ẩm | |||
| Propanediol | – Dưỡng ẩm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Methylpropanediol | – Dung môi – Dưỡng ẩm – Bảo quản | |||
| 1,2-Hexanediol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản | |||
| Centella Asiatica Leaf Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Centella Asiatica Extract | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chữa lành vết thương | Tốt cho da kích ứng, tổn thương | ||
| Melaleuca Alternifolia (Tea Tree Leaf) Extract (0.33%) | – Kháng viêm – Kháng khuẩn | Tốt cho da viêm mụn | ||
| 4-Terpineol | – Bảo quản | |||
| Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydrolyzed Hyaluronic Acid | – Dưỡng ẩm – Tăng độ đàn hồi – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Potassium Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Hyaluronate Crosspolymer | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy bề mặt da | Tốt cho mọi loại da | ||
| Sodium Acetylated Hyaluronate | – Tăng cường ngậm nước – Làm đầy nếp nhăn | Tốt cho mọi loại da | ||
| Polyglyceryl-4 Caprate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Polyglyceryl-4 Caprate | – Nhũ hóa – Làm mềm | |||
| Polyglyceryl-6 Caprylate | – Nhũ hóa | |||
| Rosa Damascena Flower Water | – Dưỡng ẩm – Tạo mùi thơm | |||
| Butylene Glycol | – Dưỡng ẩm – Làm mềm – Dung môi – Bảo quản – Tăng cường thẩm thấu | |||
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | – Làm đặc kết cấu – Tăng độ nhớt – Nhũ hóa | |||
| Calendula Officinalis Flower Extract | – Kháng viêm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da nhạy cảm, kích ứng | ||
| Carbomer | — Làm đặc kết cấu – Phân tán thành phần – Tạo huyền phù – Ổn định nhũ tương | |||
| Tromethamine | – Ổn định độ pH – Bảo quản | |||
| Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | – Tăng cường kết cấu – Ổn định thành phần – Điều chỉnh độ nhớt | |||
| Hydroxyethylcellulose | – Làm đặc kết cấu | |||
| Caprylic/Capric Triglyceride | – Làm mềm – Làm đặc – Bôi trơn – Phân tán thành phần | |||
| Disodium EDTA | – Tạo phức (ổn định thành phần) | |||
| Xanthan Gum | – Tăng cường kết cấu – Ổn định nhũ tương | |||
| Hydrogenated Lecithin | – Làm mềm da – Phân tán thành – Làm mềm – Giữ ẩm – Nhũ hóa – Phân tán thành phần | |||
| Inulin Lauryl Carbamate | – Nhũ hóa | |||
| Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | – Dưỡng ẩm – Làm dịu da – Chống oxy hóa | Tốt cho da khô | ||
| Macadamia Ternifolia Seed Oil | – Làm mềm | Tốt cho da khô | ||
| Sodium Palmitoyl Sarcosinate | – Dưỡng ẩm | |||
| Hydroxydecyl Ubiquinone | – Chống oxy hóa – Cải thiện nếp nhăn – Phục hồi tổn thương | Tốt cho da lão hóa |
(*) Độ an toàn được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của EWG (Environmental Working Group) – tổ chức phi chính phủ được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1992 với sứ mệnh cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa mỹ phẩm để đảm bảo an toàn cho người dùng. Trong đó, mỗi thành phần sẽ được EWG đánh giá mức độ an toàn theo thang điểm từ 1 đến 10. Điểm từ 1 – 2 (màu xanh) là mức độ an toàn; điểm từ 3 – 6 (màu vàng) là có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và làn da; điểm từ 7 – 10 là nguy cơ gây hại cao, nên hạn chế sử dụng.


